Đến nội dung chính

晕头涨脑

Âm Hán Việt: vựng đầu trướng não

晕头涨脑 nghĩa là vựng đầu trướng não.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vựng đầu trướng não

Chiết tự 晕头涨脑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 晕vựng — chóng mặt, choáng váng, vầng sáng
  • 头đầu — đầu
  • 涨trướng — phát triển
  • 脑não — não

Câu hỏi thường gặp

晕头涨脑 nghĩa là gì?

晕头涨脑 dịch sang tiếng Việt là vựng đầu trướng não.

Âm Hán Việt của 晕头涨脑 đọc thế nào?

晕头涨脑 đọc theo âm Hán Việt là vựng đầu trướng não. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 晕头涨脑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 晕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.