Đến nội dung chính

晋级的机会

Âm Hán Việt: tấn cấp đích cơ hội

晋级的机会 nghĩa là cơ hội lên chức, cơ hội lên cấp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cơ hội lên chức
  • cơ hội lên cấp

Chiết tự 晋级的机会: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 晋tấn — Tấn
  • 级cấp — cấp
  • 的đích
  • 机cơ — cơ
  • 会hội — sẽ, phải, hội

Câu hỏi thường gặp

晋级的机会 nghĩa là gì?

晋级的机会 dịch sang tiếng Việt là cơ hội lên chức, cơ hội lên cấp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 晋级的机会 đọc thế nào?

晋级的机会 đọc theo âm Hán Việt là tấn cấp đích cơ hội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 晋级的机会

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 晋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.