Đến nội dung chính

晋之神王

Âm Hán Việt: tấn chi thần vương

晋之神王 nghĩa là Tấn Chi Thần Vương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tấn Chi Thần Vương

Chiết tự 晋之神王: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 晋tấn — Tấn
  • 之chi — chi, tới
  • 神thần — thần
  • 王vương — Vương

Câu hỏi thường gặp

晋之神王 nghĩa là gì?

晋之神王 dịch sang tiếng Việt là Tấn Chi Thần Vương.

Âm Hán Việt của 晋之神王 đọc thế nào?

晋之神王 đọc theo âm Hán Việt là tấn chi thần vương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 晋之神王

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 晋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.