Đến nội dung chính

晃晃悠悠

Âm Hán Việt: hoảng hoảng du du

晃晃悠悠 nghĩa là lảo đảo, lắc lư, loạng choạng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lảo đảo
  • lắc lư
  • loạng choạng

Chiết tự 晃晃悠悠: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 晃hoảng — sáng ngời
  • 晃hoảng — sáng ngời
  • 悠du — du
  • 悠du — du

Câu hỏi thường gặp

晃晃悠悠 nghĩa là gì?

晃晃悠悠 dịch sang tiếng Việt là lảo đảo, lắc lư, loạng choạng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 晃晃悠悠 đọc thế nào?

晃晃悠悠 đọc theo âm Hán Việt là hoảng hoảng du du. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 晃晃悠悠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 晃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.