Đến nội dung chính

晃动身体

Âm Hán Việt: hoảng động thân thể

晃动身体 nghĩa là hoảng động thân thể.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoảng động thân thể

Chiết tự 晃动身体: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 晃hoảng — sáng ngời
  • 动động — di chuyển, động
  • 身thân — thân
  • 体thể — thể

Câu hỏi thường gặp

晃动身体 nghĩa là gì?

晃动身体 dịch sang tiếng Việt là hoảng động thân thể.

Âm Hán Việt của 晃动身体 đọc thế nào?

晃动身体 đọc theo âm Hán Việt là hoảng động thân thể. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 晃动身体

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 晃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.