Đến nội dung chính

显示器上显示

Âm Hán Việt: hiển kỳ khí thượng hiển kỳ

显示器上显示 nghĩa là biểu hiện trên các đồng hồ đo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • biểu hiện trên các đồng hồ đo

Chiết tự 显示器上显示: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 显hiển — lộ ra, lộ, hiển
  • 示kỳ — bày ra
  • 器khí — khí, (cụ)
  • 上thượng — thượng
  • 显hiển — lộ ra, lộ, hiển
  • 示kỳ — bày ra

Câu hỏi thường gặp

显示器上显示 nghĩa là gì?

显示器上显示 dịch sang tiếng Việt là biểu hiện trên các đồng hồ đo.

Âm Hán Việt của 显示器上显示 đọc thế nào?

显示器上显示 đọc theo âm Hán Việt là hiển kỳ khí thượng hiển kỳ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 显示器上显示

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 显 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.