Đến nội dung chính

显现

Âm Hán Việt: hiển hiện

显现 nghĩa là hiện ra, hiển hiện, hiện rõ, hiện ra rõ ràng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hiện ra
  • hiển hiện
  • hiện rõ
  • hiện ra rõ ràng

Chiết tự 显现: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 显hiển — lộ ra, lộ, hiển
  • 现hiện — hiện

Câu hỏi thường gặp

显现 nghĩa là gì?

显现 dịch sang tiếng Việt là hiện ra, hiển hiện, hiện rõ, hiện ra rõ ràng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 显现 đọc thế nào?

显现 đọc theo âm Hán Việt là hiển hiện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 显现

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 显 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.