Đến nội dung chính

星际战争

Âm Hán Việt: tinh tế chiến tranh

星际战争 nghĩa là chiến tranh giữa các hành tinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chiến tranh giữa các hành tinh

Chiết tự 星际战争: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 星tinh — sao, ngôi sao
  • 际tế — tế, ranh giới
  • 战chiến — chiến
  • 争tranh — tranh giành

Câu hỏi thường gặp

星际战争 nghĩa là gì?

星际战争 dịch sang tiếng Việt là chiến tranh giữa các hành tinh.

Âm Hán Việt của 星际战争 đọc thế nào?

星际战争 đọc theo âm Hán Việt là tinh tế chiến tranh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 星际战争

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 星 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.