Đến nội dung chính

星罗棋布

Âm Hán Việt: tinh la kỳ bố

星罗棋布 nghĩa là chi chít như sao trên trời, cờ trên bàn, chi chít khắp nơi, giăng bày khắp nơi như sao trên trời,như cờ trên bàn cờ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chi chít như sao trên trời
  • cờ trên bàn
  • chi chít khắp nơi
  • giăng bày khắp nơi như sao trên trời,như cờ trên bàn cờ

Chiết tự 星罗棋布: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 星tinh — sao, ngôi sao
  • 罗la — la
  • 棋kỳ — quân cờ, chơi cờ
  • 布bố — bố

Câu hỏi thường gặp

星罗棋布 nghĩa là gì?

星罗棋布 dịch sang tiếng Việt là chi chít như sao trên trời, cờ trên bàn, chi chít khắp nơi, giăng bày khắp nơi như sao trên trời,như cờ trên bàn cờ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 星罗棋布 đọc thế nào?

星罗棋布 đọc theo âm Hán Việt là tinh la kỳ bố. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 星罗棋布

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 星 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.