Đến nội dung chính

昏沉

Âm Hán Việt: hôn trầm

昏沉 nghĩa là hôn mê, ảm đạm, u ám, u tối, lờ mờ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hôn mê
  • ảm đạm
  • u ám
  • u tối
  • lờ mờ
  • mê man
  • mê mẩn
  • thiếp
  • thiêm thiếp

Chiết tự 昏沉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 昏hôn — bất tỉnh, hôn
  • 沉trầm — chìm

Câu hỏi thường gặp

昏沉 nghĩa là gì?

昏沉 dịch sang tiếng Việt là hôn mê, ảm đạm, u ám, u tối, lờ mờ, mê man, mê mẩn, thiếp, thiêm thiếp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 昏沉 đọc thế nào?

昏沉 đọc theo âm Hán Việt là hôn trầm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 昏沉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 昏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.