Đến nội dung chính

昏天黑地

Âm Hán Việt: hôn thiên hắc địa

昏天黑地 nghĩa là hôn thiên hắc địa, trời đen kịt, tối mò, trời đất tối sầm, tối mịt…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hôn thiên hắc địa
  • trời đen kịt
  • tối mò
  • trời đất tối sầm
  • tối mịt
  • choáng
  • choáng váng
  • chóng mặt
  • vất vưởng
  • tạm bợ
  • hỗn loạn
  • dữ dội
  • đen tối
  • tăm tối

Chiết tự 昏天黑地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 昏hôn — bất tỉnh, hôn
  • 天thiên — thiên
  • 黑hắc — hắc, màu đen
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

昏天黑地 nghĩa là gì?

昏天黑地 dịch sang tiếng Việt là hôn thiên hắc địa, trời đen kịt, tối mò, trời đất tối sầm, tối mịt, choáng, choáng váng, chóng mặt, vất vưởng, tạm bợ, hỗn loạn, dữ dội, đen tối, tăm tối. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 昏天黑地 đọc thế nào?

昏天黑地 đọc theo âm Hán Việt là hôn thiên hắc địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 昏天黑地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 昏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.