Đến nội dung chính

早晚

Âm Hán Việt: tảo vãn

早晚 nghĩa là sớm muộn gì, sớm tối, chẳng chóng thì chày, sớm muộn, lúc…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sớm muộn gì
  • sớm tối
  • chẳng chóng thì chày
  • sớm muộn
  • lúc
  • khi
  • lúc nào đó
  • khi nào

Chiết tự 早晚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 早tảo — sáng
  • 晚vãn — chiều

Câu hỏi thường gặp

早晚 nghĩa là gì?

早晚 dịch sang tiếng Việt là sớm muộn gì, sớm tối, chẳng chóng thì chày, sớm muộn, lúc, khi, lúc nào đó, khi nào. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 早晚 đọc thế nào?

早晚 đọc theo âm Hán Việt là tảo vãn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 早晚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 早 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.