Đến nội dung chính

早年

Âm Hán Việt: tảo niên

早年 nghĩa là trước kia, năm xưa, năm mới, trước đó, hồi đó…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trước kia
  • năm xưa
  • năm mới
  • trước đó
  • hồi đó
  • thời trẻ
  • thời niên thiếu
  • từ nhỏ

Chiết tự 早年: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 早tảo — sáng
  • 年niên — năm, niên

Câu hỏi thường gặp

早年 nghĩa là gì?

早年 dịch sang tiếng Việt là trước kia, năm xưa, năm mới, trước đó, hồi đó, thời trẻ, thời niên thiếu, từ nhỏ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 早年 đọc thế nào?

早年 đọc theo âm Hán Việt là tảo niên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 早年

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 早 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.