Đến nội dung chính

施展了次术后

Âm Hán Việt: thi triển liễu thứ thuật hậu

施展了次术后 nghĩa là sau khi thi triển thuật này.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sau khi thi triển thuật này

Chiết tự 施展了次术后: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 施thi — thi
  • 展triển — giương
  • 了liễu
  • 次thứ — lần, thứ
  • 术thuật — thuật
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi

Câu hỏi thường gặp

施展了次术后 nghĩa là gì?

施展了次术后 dịch sang tiếng Việt là sau khi thi triển thuật này.

Âm Hán Việt của 施展了次术后 đọc thế nào?

施展了次术后 đọc theo âm Hán Việt là thi triển liễu thứ thuật hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 施展了次术后

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 施 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.