Đến nội dung chính

施事

Âm Hán Việt: thi sự

施事 nghĩa là người thực hiện, chủ thể phát ra động tác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người thực hiện
  • chủ thể phát ra động tác

Chiết tự 施事: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 施thi — thi
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự

Câu hỏi thường gặp

施事 nghĩa là gì?

施事 dịch sang tiếng Việt là người thực hiện, chủ thể phát ra động tác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 施事 đọc thế nào?

施事 đọc theo âm Hán Việt là thi sự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 施事

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 施 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.