Đến nội dung chính

新鲜

Âm Hán Việt: tân tiên

新鲜 nghĩa là trong lành, mới lạ:tươi sốt, mới mẻ, tươi sốt, tươi…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong lành
  • mới lạ:tươi sốt
  • mới mẻ
  • tươi sốt
  • tươi
  • mới xuất hiện

Chiết tự 新鲜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 新tân — mới, tân
  • 鲜tiên — tươi sống

Câu hỏi thường gặp

新鲜 nghĩa là gì?

新鲜 dịch sang tiếng Việt là trong lành, mới lạ:tươi sốt, mới mẻ, tươi sốt, tươi, mới xuất hiện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 新鲜 đọc thế nào?

新鲜 đọc theo âm Hán Việt là tân tiên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 新鲜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 新 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.