Đến nội dung chính

新朝之主

Âm Hán Việt: tân triều chi chủ

新朝之主 nghĩa là tân triều chi chủ, chủ nhân của triều đại mới.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tân triều chi chủ
  • chủ nhân của triều đại mới

Chiết tự 新朝之主: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 新tân — mới, tân
  • 朝triều — hướng, triêu, triều
  • 之chi — chi, tới
  • 主chủ — chủ

Câu hỏi thường gặp

新朝之主 nghĩa là gì?

新朝之主 dịch sang tiếng Việt là tân triều chi chủ, chủ nhân của triều đại mới. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 新朝之主 đọc thế nào?

新朝之主 đọc theo âm Hán Việt là tân triều chi chủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 新朝之主

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 新 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.