Đến nội dung chính

斩钉截铁

Âm Hán Việt: trảm đinh tiệt thiết

斩钉截铁 nghĩa là chém đinh chặt sắt, như đinh đóng cột, như dao chém đất, như đinh chém sắt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chém đinh chặt sắt
  • như đinh đóng cột
  • như dao chém đất
  • như đinh chém sắt

Chiết tự 斩钉截铁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 斩trảm — trảm, chém
  • 钉đinh — đinh
  • 截tiệt — đoạn, cắt ra
  • 铁thiết — thiết, sắt

Câu hỏi thường gặp

斩钉截铁 nghĩa là gì?

斩钉截铁 dịch sang tiếng Việt là chém đinh chặt sắt, như đinh đóng cột, như dao chém đất, như đinh chém sắt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 斩钉截铁 đọc thế nào?

斩钉截铁 đọc theo âm Hán Việt là trảm đinh tiệt thiết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 斩钉截铁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 斩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.