Đến nội dung chính

斩草除根

Âm Hán Việt: trảm thảo trừ căn

斩草除根 nghĩa là trảm thảo trừ căn, nhổ cỏ nhổ tận gốc, trừ diệt tận gốc rễ, đào tận gốc,trốc tận rễ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trảm thảo trừ căn
  • nhổ cỏ nhổ tận gốc
  • trừ diệt tận gốc rễ
  • đào tận gốc,trốc tận rễ

Chiết tự 斩草除根: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 斩trảm — trảm, chém
  • 草thảo — cây cỏ, cỏ
  • 除trừ — trừ
  • 根căn — cây, căn

Câu hỏi thường gặp

斩草除根 nghĩa là gì?

斩草除根 dịch sang tiếng Việt là trảm thảo trừ căn, nhổ cỏ nhổ tận gốc, trừ diệt tận gốc rễ, đào tận gốc,trốc tận rễ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 斩草除根 đọc thế nào?

斩草除根 đọc theo âm Hán Việt là trảm thảo trừ căn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 斩草除根

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 斩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.