Đến nội dung chính

敷衍

Âm Hán Việt: phu diễn

敷衍 nghĩa là qua loa, có lệ, cho qua, kể lại, tả lại…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • qua loa
  • có lệ
  • cho qua
  • kể lại
  • tả lại
  • tường thuật lại
  • qua quít
  • miễn cưỡng
  • lấy lệ
  • phu diễn

Chiết tự 敷衍: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 敷phu — thoa, đắp
  • 衍diễn — diễn, khai triển, phát huy

Câu hỏi thường gặp

敷衍 nghĩa là gì?

敷衍 dịch sang tiếng Việt là qua loa, có lệ, cho qua, kể lại, tả lại, tường thuật lại, qua quít, miễn cưỡng, lấy lệ, phu diễn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 敷衍 đọc thế nào?

敷衍 đọc theo âm Hán Việt là phu diễn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 敷衍

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 敷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.