Đến nội dung chính

敷药

Âm Hán Việt: phu dược

敷药 nghĩa là rịt thuốc, xoa thuốc, bó thuốc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rịt thuốc
  • xoa thuốc
  • bó thuốc

Chiết tự 敷药: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 敷phu — thoa, đắp
  • 药dược — thuốc

Câu hỏi thường gặp

敷药 nghĩa là gì?

敷药 dịch sang tiếng Việt là rịt thuốc, xoa thuốc, bó thuốc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 敷药 đọc thế nào?

敷药 đọc theo âm Hán Việt là phu dược. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 敷药

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 敷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.