Đến nội dung chính

敦煌石窟

Âm Hán Việt: đôn hoàng thạch quật

敦煌石窟 nghĩa là hang đá Đôn Hoàng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hang đá Đôn Hoàng

Chiết tự 敦煌石窟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 敦đôn — thật thà
  • 煌hoàng — hoàng
  • 石thạch — thạch, đá
  • 窟quật — quật, hố

Câu hỏi thường gặp

敦煌石窟 nghĩa là gì?

敦煌石窟 dịch sang tiếng Việt là hang đá Đôn Hoàng.

Âm Hán Việt của 敦煌石窟 đọc thế nào?

敦煌石窟 đọc theo âm Hán Việt là đôn hoàng thạch quật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 敦煌石窟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 敦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.