敦厚的面容
Âm Hán Việt: đôn hậu đích diện dung
敦厚的面容 nghĩa là mặt mũi đôn hậu.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- mặt mũi đôn hậu
Chiết tự 敦厚的面容: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
敦厚的面容 nghĩa là gì?
敦厚的面容 dịch sang tiếng Việt là mặt mũi đôn hậu.
Âm Hán Việt của 敦厚的面容 đọc thế nào?
敦厚的面容 đọc theo âm Hán Việt là đôn hậu đích diện dung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 敦厚的面容
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 敦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.