Đến nội dung chính

敢怒而不敢言

Âm Hán Việt: cảm nộ nhi bất cảm ngôn

敢怒而不敢言 nghĩa là bực mình chẳng dám nói ra, tức giận nhưng không dám nói, giận mà không dám nói.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bực mình chẳng dám nói ra
  • tức giận nhưng không dám nói
  • giận mà không dám nói

Chiết tự 敢怒而不敢言: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 敢cảm — dám, cảm, tiến lên
  • 怒nộ — phẫn nộ, nộ, giận
  • 而nhi — mà
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 敢cảm — dám, cảm, tiến lên
  • 言ngôn — nói

Câu hỏi thường gặp

敢怒而不敢言 nghĩa là gì?

敢怒而不敢言 dịch sang tiếng Việt là bực mình chẳng dám nói ra, tức giận nhưng không dám nói, giận mà không dám nói. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 敢怒而不敢言 đọc thế nào?

敢怒而不敢言 đọc theo âm Hán Việt là cảm nộ nhi bất cảm ngôn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 敢怒而不敢言

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 敢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.