Đến nội dung chính

敢作敢当

Âm Hán Việt: cảm tác cảm đương

敢作敢当 nghĩa là dám làm dám chịu, mình làm mình chịu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dám làm dám chịu
  • mình làm mình chịu

Chiết tự 敢作敢当: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 敢cảm — dám, cảm, tiến lên
  • 作tác — làm, tác
  • 敢cảm — dám, cảm, tiến lên
  • 当đương — làm:lúc, đem làm, làm

Câu hỏi thường gặp

敢作敢当 nghĩa là gì?

敢作敢当 dịch sang tiếng Việt là dám làm dám chịu, mình làm mình chịu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 敢作敢当 đọc thế nào?

敢作敢当 đọc theo âm Hán Việt là cảm tác cảm đương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 敢作敢当

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 敢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.