Đến nội dung chính

救生圈

Âm Hán Việt: cứu sinh quyển

救生圈 nghĩa là phao cấp cứu, phao cứu đắm, cứu sanh quyển.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phao cấp cứu
  • phao cứu đắm
  • cứu sanh quyển

Chiết tự 救生圈: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 救cứu — cứu
  • 生sinh — sinh
  • 圈quyển — vòng, quyển, giới

Câu hỏi thường gặp

救生圈 nghĩa là gì?

救生圈 dịch sang tiếng Việt là phao cấp cứu, phao cứu đắm, cứu sanh quyển. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 救生圈 đọc thế nào?

救生圈 đọc theo âm Hán Việt là cứu sinh quyển. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 救生圈

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 救 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.