Đến nội dung chính

救兵

Âm Hán Việt: cứu binh

救兵 nghĩa là cứu binh, viện binh, quân cứu viện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cứu binh
  • viện binh
  • quân cứu viện

Chiết tự 救兵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 救cứu — cứu
  • 兵binh — binh

Câu hỏi thường gặp

救兵 nghĩa là gì?

救兵 dịch sang tiếng Việt là cứu binh, viện binh, quân cứu viện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 救兵 đọc thế nào?

救兵 đọc theo âm Hán Việt là cứu binh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 救兵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 救 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.