Đến nội dung chính

敏锐感官

Âm Hán Việt: mẫn duệ cảm quan

敏锐感官 nghĩa là giác quan bén nhạy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giác quan bén nhạy

Chiết tự 敏锐感官: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 敏mẫn — mẫn
  • 锐duệ — sắc nhọn
  • 感cảm — cảm giác, cảm thấy, cảm xúc
  • 官quan — quan

Câu hỏi thường gặp

敏锐感官 nghĩa là gì?

敏锐感官 dịch sang tiếng Việt là giác quan bén nhạy.

Âm Hán Việt của 敏锐感官 đọc thế nào?

敏锐感官 đọc theo âm Hán Việt là mẫn duệ cảm quan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 敏锐感官

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 敏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.