Đến nội dung chính

敏敬皇后

Âm Hán Việt: mẫn kính hoàng hậu

敏敬皇后 nghĩa là hoàng hậu Mẫn Kính.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoàng hậu Mẫn Kính

Chiết tự 敏敬皇后: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 敏mẫn — mẫn
  • 敬kính — kính, tôn kính
  • 皇hoàng — hoàng
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi

Câu hỏi thường gặp

敏敬皇后 nghĩa là gì?

敏敬皇后 dịch sang tiếng Việt là hoàng hậu Mẫn Kính.

Âm Hán Việt của 敏敬皇后 đọc thế nào?

敏敬皇后 đọc theo âm Hán Việt là mẫn kính hoàng hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 敏敬皇后

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 敏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.