Đến nội dung chính

改建

Âm Hán Việt: cải kiến

改建 nghĩa là cải biến, xây lại, xây dựng lại, kiến thiết lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cải biến
  • xây lại
  • xây dựng lại
  • kiến thiết lại

Chiết tự 改建: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 改cải — sửa, đổi
  • 建kiến — xây dựng, kiến tạo, xây

Câu hỏi thường gặp

改建 nghĩa là gì?

改建 dịch sang tiếng Việt là cải biến, xây lại, xây dựng lại, kiến thiết lại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 改建 đọc thế nào?

改建 đọc theo âm Hán Việt là cải kiến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 改建

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 改 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.