Đến nội dung chính

改天换地

Âm Hán Việt: cải thiên hoán địa

改天换地 nghĩa là thay trời đổi đất, thay đổi thế giới, cải cách lớn,thay đổi hẳn xã hội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thay trời đổi đất
  • thay đổi thế giới
  • cải cách lớn,thay đổi hẳn xã hội

Chiết tự 改天换地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 改cải — sửa, đổi
  • 天thiên — thiên
  • 换hoán — đổi, đổi lại, hoán
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

改天换地 nghĩa là gì?

改天换地 dịch sang tiếng Việt là thay trời đổi đất, thay đổi thế giới, cải cách lớn,thay đổi hẳn xã hội. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 改天换地 đọc thế nào?

改天换地 đọc theo âm Hán Việt là cải thiên hoán địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 改天换地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 改 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.