Đến nội dung chính

支脉

Âm Hán Việt: chi mạch

支脉 nghĩa là chi mạch, nhánh núi, nhánh của dãy núi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chi mạch
  • nhánh núi
  • nhánh của dãy núi

Chiết tự 支脉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 支chi — chi, thứ, nhánh
  • 脉mạch — mạch

Câu hỏi thường gặp

支脉 nghĩa là gì?

支脉 dịch sang tiếng Việt là chi mạch, nhánh núi, nhánh của dãy núi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 支脉 đọc thế nào?

支脉 đọc theo âm Hán Việt là chi mạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 支脉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 支 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.