支付
Âm Hán Việt: chi phó
支付 nghĩa là tiền trả, trả tiền, chi, chi ra, thanh toán…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tiền trả
- trả tiền
- chi
- chi ra
- thanh toán
- trả
Chiết tự 支付: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
支付 nghĩa là gì?
支付 dịch sang tiếng Việt là tiền trả, trả tiền, chi, chi ra, thanh toán, trả. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 支付 đọc thế nào?
支付 đọc theo âm Hán Việt là chi phó. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 支付
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 支 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.