Đến nội dung chính

撩起窗帘的手

Âm Hán Việt: liêu khởi song liêm đích thủ

撩起窗帘的手 nghĩa là tay vén màn cửa sổ lên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tay vén màn cửa sổ lên

Chiết tự 撩起窗帘的手: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 撩liêu — trêu chọc, vung, trêu ghẹo
  • 起khởi — nảy sinh
  • 窗song — cửa sổ, song
  • 帘liêm — mảnh vải
  • 的đích
  • 手thủ — tay, thủ

Câu hỏi thường gặp

撩起窗帘的手 nghĩa là gì?

撩起窗帘的手 dịch sang tiếng Việt là tay vén màn cửa sổ lên.

Âm Hán Việt của 撩起窗帘的手 đọc thế nào?

撩起窗帘的手 đọc theo âm Hán Việt là liêu khởi song liêm đích thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 撩起窗帘的手

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 撩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.