Đến nội dung chính

撩拨

Âm Hán Việt: liêu bát

撩拨 nghĩa là trêu chọc, khiêu khích, trêu ghẹo, trêu trọc, ghẹo…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trêu chọc
  • khiêu khích
  • trêu ghẹo
  • trêu trọc
  • ghẹo
  • trêu

Chiết tự 撩拨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 撩liêu — trêu chọc, vung, trêu ghẹo
  • 拨bát — đám, gẩy

Câu hỏi thường gặp

撩拨 nghĩa là gì?

撩拨 dịch sang tiếng Việt là trêu chọc, khiêu khích, trêu ghẹo, trêu trọc, ghẹo, trêu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 撩拨 đọc thế nào?

撩拨 đọc theo âm Hán Việt là liêu bát. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 撩拨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 撩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.