Đến nội dung chính

撅着屁股

Âm Hán Việt: quyệt trứ thí cổ

撅着屁股 nghĩa là chổng mông lên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chổng mông lên

Chiết tự 撅着屁股: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 撅quyệt — vểnh lên, bĩu(môi)
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 屁thí — cái rắm, đánh rắm
  • 股cổ — cỗ, luồng, đùi

Câu hỏi thường gặp

撅着屁股 nghĩa là gì?

撅着屁股 dịch sang tiếng Việt là chổng mông lên.

Âm Hán Việt của 撅着屁股 đọc thế nào?

撅着屁股 đọc theo âm Hán Việt là quyệt trứ thí cổ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 撅着屁股

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 撅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.