撅着小嘴
Âm Hán Việt: quyệt trứ tiểu chủy
撅着小嘴 nghĩa là chu cái miệng nhỏ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- chu cái miệng nhỏ
Chiết tự 撅着小嘴: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
撅着小嘴 nghĩa là gì?
撅着小嘴 dịch sang tiếng Việt là chu cái miệng nhỏ.
Âm Hán Việt của 撅着小嘴 đọc thế nào?
撅着小嘴 đọc theo âm Hán Việt là quyệt trứ tiểu chủy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 撅着小嘴
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 撅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.