Đến nội dung chính

携手合作

Âm Hán Việt: huề thủ hợp tác

携手合作 nghĩa là bắt tay hợp tác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bắt tay hợp tác

Chiết tự 携手合作: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 携huề — mang theo
  • 手thủ — tay, thủ
  • 合hợp — hợp
  • 作tác — làm, tác

Câu hỏi thường gặp

携手合作 nghĩa là gì?

携手合作 dịch sang tiếng Việt là bắt tay hợp tác.

Âm Hán Việt của 携手合作 đọc thế nào?

携手合作 đọc theo âm Hán Việt là huề thủ hợp tác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 携手合作

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 携 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.