Đến nội dung chính

携夹

Âm Hán Việt: huề giáp

携夹 nghĩa là mang theo chen lẫn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mang theo chen lẫn

Chiết tự 携夹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 携huề — mang theo
  • 夹giáp — kẹp, giáp, chen lẫn

Câu hỏi thường gặp

携夹 nghĩa là gì?

携夹 dịch sang tiếng Việt là mang theo chen lẫn.

Âm Hán Việt của 携夹 đọc thế nào?

携夹 đọc theo âm Hán Việt là huề giáp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 携夹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 携 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.