Đến nội dung chính

搓板下

Âm Hán Việt: tha bản hạ

搓板下 nghĩa là dưới mặt bàn chải.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dưới mặt bàn chải

Chiết tự 搓板下: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 搓tha — chà xát
  • 板bản — bản, tấm
  • 下hạ — hạ

Câu hỏi thường gặp

搓板下 nghĩa là gì?

搓板下 dịch sang tiếng Việt là dưới mặt bàn chải.

Âm Hán Việt của 搓板下 đọc thế nào?

搓板下 đọc theo âm Hán Việt là tha bản hạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 搓板下

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 搓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.