Đến nội dung chính

搓手顿脚

Âm Hán Việt: tha thủ đốn cước

搓手顿脚 nghĩa là vò đầu gãi tai, xoa tay giẫm chân, vò đầu bứt tóc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vò đầu gãi tai
  • xoa tay giẫm chân
  • vò đầu bứt tóc

Chiết tự 搓手顿脚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 搓tha — chà xát
  • 手thủ — tay, thủ
  • 顿đốn — ngừng, bỗng nhiên, đốn
  • 脚cước — chân

Câu hỏi thường gặp

搓手顿脚 nghĩa là gì?

搓手顿脚 dịch sang tiếng Việt là vò đầu gãi tai, xoa tay giẫm chân, vò đầu bứt tóc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 搓手顿脚 đọc thế nào?

搓手顿脚 đọc theo âm Hán Việt là tha thủ đốn cước. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 搓手顿脚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 搓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.