Đến nội dung chính

搏斗

Âm Hán Việt: bác đấu

搏斗 nghĩa là tranh đấu, đã đấu, vật lộn, đọ sức, vật…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tranh đấu
  • đã đấu
  • vật lộn
  • đọ sức
  • vật
  • đè
  • đánh xáp lá cà
  • tranh đấu kịch liệt
  • trận chiến
  • đấu tranh

Chiết tự 搏斗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 搏bác — vồ
  • 斗đấu — đấu

Câu hỏi thường gặp

搏斗 nghĩa là gì?

搏斗 dịch sang tiếng Việt là tranh đấu, đã đấu, vật lộn, đọ sức, vật, đè, đánh xáp lá cà, tranh đấu kịch liệt, trận chiến, đấu tranh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 搏斗 đọc thế nào?

搏斗 đọc theo âm Hán Việt là bác đấu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 搏斗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 搏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.