Đến nội dung chính

搏击训练

Âm Hán Việt: bác kích huấn luyện

搏击训练 nghĩa là huấn luyện vật lộn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • huấn luyện vật lộn

Chiết tự 搏击训练: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 搏bác — vồ
  • 击kích — kích, đánh
  • 训huấn — huấn
  • 练luyện — luyện

Câu hỏi thường gặp

搏击训练 nghĩa là gì?

搏击训练 dịch sang tiếng Việt là huấn luyện vật lộn.

Âm Hán Việt của 搏击训练 đọc thế nào?

搏击训练 đọc theo âm Hán Việt là bác kích huấn luyện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 搏击训练

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 搏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.