Đến nội dung chính

搂在怀中

Âm Hán Việt: lâu tại hoài trung

搂在怀中 nghĩa là ôm vào trong ngực.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ôm vào trong ngực

Chiết tự 搂在怀中: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 搂lâu — ôm, lâu, vơ
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 怀hoài — hoài, trong lòng, nghi ngờ
  • 中trung — trung

Câu hỏi thường gặp

搂在怀中 nghĩa là gì?

搂在怀中 dịch sang tiếng Việt là ôm vào trong ngực.

Âm Hán Việt của 搂在怀中 đọc thế nào?

搂在怀中 đọc theo âm Hán Việt là lâu tại hoài trung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 搂在怀中

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 搂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.