Đến nội dung chính

搁浅的船

Âm Hán Việt: các thiển đích thuyền

搁浅的船 nghĩa là thuyền mắc cạn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thuyền mắc cạn

Chiết tự 搁浅的船: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 搁các — đặt
  • 浅thiển — thiển, cạn
  • 的đích
  • 船thuyền — thuyền

Câu hỏi thường gặp

搁浅的船 nghĩa là gì?

搁浅的船 dịch sang tiếng Việt là thuyền mắc cạn.

Âm Hán Việt của 搁浅的船 đọc thế nào?

搁浅的船 đọc theo âm Hán Việt là các thiển đích thuyền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 搁浅的船

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 搁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.