Đến nội dung chính

搁到信封里头

Âm Hán Việt: các đáo tín phong lý đầu

搁到信封里头 nghĩa là bỏ vào bên trong phong thư.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bỏ vào bên trong phong thư

Chiết tự 搁到信封里头: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 搁các — đặt
  • 到đáo — đến, đáo
  • 信tín — tín
  • 封phong — phong, phong ấn
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 头đầu — đầu

Câu hỏi thường gặp

搁到信封里头 nghĩa là gì?

搁到信封里头 dịch sang tiếng Việt là bỏ vào bên trong phong thư.

Âm Hán Việt của 搁到信封里头 đọc thế nào?

搁到信封里头 đọc theo âm Hán Việt là các đáo tín phong lý đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 搁到信封里头

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 搁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.