Đến nội dung chính

揪辫子

Âm Hán Việt: thu biện tử

揪辫子 nghĩa là tóm gáy, túm tóc, nắm thóp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tóm gáy
  • túm tóc
  • nắm thóp

Chiết tự 揪辫子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 揪thu — tóm, nắm chặt, nhéo
  • 辫biện — biện
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

揪辫子 nghĩa là gì?

揪辫子 dịch sang tiếng Việt là tóm gáy, túm tóc, nắm thóp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 揪辫子 đọc thế nào?

揪辫子 đọc theo âm Hán Việt là thu biện tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 揪辫子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 揪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.