Đến nội dung chính

揪住不放

Âm Hán Việt: thu trụ bất phóng

揪住不放 nghĩa là níu lấy không buông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • níu lấy không buông

Chiết tự 揪住不放: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 揪thu — tóm, nắm chặt, nhéo
  • 住trụ — ở
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 放phóng — thả, để, phóng

Câu hỏi thường gặp

揪住不放 nghĩa là gì?

揪住不放 dịch sang tiếng Việt là níu lấy không buông.

Âm Hán Việt của 揪住不放 đọc thế nào?

揪住不放 đọc theo âm Hán Việt là thu trụ bất phóng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 揪住不放

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 揪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.