Đến nội dung chính

插话

Âm Hán Việt: sáp thoại

插话 nghĩa là chen vào nói, nói chen vào, nói xen vào, xía vào, nói thêm…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chen vào nói
  • nói chen vào
  • nói xen vào
  • xía vào
  • nói thêm
  • lời nói chen vào
  • lời nói xen vào
  • chuyện chêm vào
  • câu chuyện nhỏ thêm vào trong sự kiện lớn

Chiết tự 插话: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 插sáp — chọc vào, cắm, sáp
  • 话thoại — lời nói, nói

Câu hỏi thường gặp

插话 nghĩa là gì?

插话 dịch sang tiếng Việt là chen vào nói, nói chen vào, nói xen vào, xía vào, nói thêm, lời nói chen vào, lời nói xen vào, chuyện chêm vào, câu chuyện nhỏ thêm vào trong sự kiện lớn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 插话 đọc thế nào?

插话 đọc theo âm Hán Việt là sáp thoại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 插话

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 插 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.