Đến nội dung chính

插翅难飞

Âm Hán Việt: sáp sí nan phi

插翅难飞 nghĩa là có chạy đằng trời, chắp thêm cánh cũng không thoát.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có chạy đằng trời
  • chắp thêm cánh cũng không thoát

Chiết tự 插翅难飞: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 插sáp — chọc vào, cắm, sáp
  • 翅sí — cánh
  • 难nan — khó, khó khăn, nan
  • 飞phi — bay, phi

Câu hỏi thường gặp

插翅难飞 nghĩa là gì?

插翅难飞 dịch sang tiếng Việt là có chạy đằng trời, chắp thêm cánh cũng không thoát. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 插翅难飞 đọc thế nào?

插翅难飞 đọc theo âm Hán Việt là sáp sí nan phi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 插翅难飞

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 插 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.